jiě
mẹ
Các mục từ có liên quan trong từ điển Trung Việt.
mì sợi rộng, hình dạng như sợi thắt lưng, phổ biến ở Thiểm Tây
dùng trong 𰻞𰻞麵|𰻝𰻝面[biang2 biang2 mian4]
biến thể của 騁|骋[cheng3]
seaborgium (hóa học)
hassium (hóa học)
bohri (bohrium) (hóa học)
đubini (hóa học)
cháo làm từ ngô xay; cháo hạt bắp
(tiếng địa phương) ngô xay thô; tấm ngô