椎 chuí 椎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 椎 trong tiếng Việt búa; vồ (biến thể của 槌[chui2]); đập; đánh (biến thể của 捶[chui2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan