Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chuí

椎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 椎 trong tiếng Việt

búa; vồ (biến thể của 槌[chui2]); đập; đánh (biến thể của 捶[chui2])

Tra từ liên quan