栖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
栖
đậu; nghỉ (của chim); cư trú; sống; lưu lại
Giản thể栖
Phồn thể棲
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng