Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

rén

人 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人 trong tiếng Việt

người; mọi người; LT:個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan