Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

昫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昫 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 煦[xu4]
  2. dịu dàng
  3. ấm áp dễ chịu
  4. ấm cúng
Tra từ liên quan