昫 xù 昫 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 昫 trong tiếng Việt biến thể của 煦[xu4]dịu dàngấm áp dễ chịuấm cúng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan