Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yún

昀 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昀 trong tiếng Việt

  1. ánh sáng mặt trời
  2. dùng trong tên người
Tra từ liên quan