Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diān

敁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敁 trong tiếng Việt

cầm tay ước lượng; lắc

Tra từ liên quan