Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

diān

攧 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 攧 trong tiếng Việt

ngã; dậm (chân); quăng; ném

Tra từ liên quan