㧟擓 kuǎi 㧟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 㧟 trong tiếng Việt (phương ngữ) gãi (ngứa); mang trên cánh tay; múc lên; ở Đài Loan đọc là [kuai1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan