Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zǔn

撙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撙 trong tiếng Việt

giảm bớt hoặc cắt giảm; kiềm chế; hạn chế

Tra từ liên quan