Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhǔ

拄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拄 trong tiếng Việt

dựa vào; chống lên

Tra từ liên quan