Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tāo

弢 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弢 trong tiếng Việt

ống đựng cung; che đậy

Tra từ liên quan