Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chān

幨 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 幨 trong tiếng Việt

rèm trong xe; ngăn

Tra từ liên quan