Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xx

峠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峠 trong tiếng Việt

(Japanese kokuji) đèo núi; (ví von) điểm khủng hoảng; đọc là tōge

Tra từ liên quan