屩 juē 屩 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 屩 trong tiếng Việt (cổ) dép làm bằng sợi gai; lối đọc ở Đài Loan: [jue2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan