Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

寘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寘 trong tiếng Việt

để sang một bên; đặt xuống; vứt bỏ

Tra từ liên quan