㹢 jiā 㹢 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 㹢 trong tiếng Việt dùng để phiên âm "okapi" 㺢㹢狓[huo4jia1pi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan