夭 yāo 夭 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 夭 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) chết yểu (cũng đọc là [yao3]); (văn học) (cây cối) tươi tốt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan