Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lěi

垒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 垒 trong tiếng Việt

tường thành; ghế trong bóng chày; xây bằng đá, gạch, v.v

Tra từ liên quan