Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǐn

㐆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 㐆 trong tiếng Việt

thành phần trong chữ Hán 殷[yin1]

Tra từ liên quan