Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xx

㍼ là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ ㍼ trong tiếng Việt

昭和[Zhao1 he2] viết thành một ký tự

Tra từ liên quan