㍼
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
㍼
昭和[Zhao1 he2] viết thành một ký tự
Giản thể㍼
Phồn thể㍼
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng