〨 bā 〨 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 〨 trong tiếng Việt chữ số 8 trong hệ thống số Tô Châu 蘇州碼子|苏州码子[Su1 zhou1 ma3 zi5] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan