𪟝勣 jì 𪟝 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 𪟝 trong tiếng Việt công trạng; thành tựu (biến thể của 績|绩[ji4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan