Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

juàn

劵 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劵 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 倦[juan4]

Tra từ liên quan