Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lóng

龙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙 trong tiếng Việt

rồng; LT:條|条[tiao2]; hoàng gia

Tra từ liên quan