Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

nián

黏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黏 trong tiếng Việt

dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán

Tra từ liên quan