髻 jì 髻 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 髻 trong tiếng Việt tóc cuộn lên thành búi, búi tóc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan