Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

máo

髳 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髳 trong tiếng Việt

  1. tóc mái
  2. hợp thời
  3. bờm (tóc)
Tra từ liên quan