Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

髪 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髪 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 髮|发

Tra từ liên quan