Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gāo

髙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髙 trong tiếng Việt

biến thể của 高[gao1]

Tra từ liên quan