Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sāo

騒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 騒 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 騷|骚

Tra từ liên quan