Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qīng

靑 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靑 trong tiếng Việt

biến thể của 青[qing1]

Tra từ liên quan