Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiá

陜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陜 trong tiếng Việt

biến thể của 狹|狭[xia2]; biến thể của 峽|峡[xia2]

Tra từ liên quan