Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

làng

阆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阆 trong tiếng Việt

(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành

Tra từ liên quan