阆閬
阆 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 阆 trong tiếng Việt
(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành
(văn học) bao la; rộng rãi; (văn học) cao cả; (văn học) cửa cao; (văn học) hào khô ngoài tường thành