锡錫 xī 锡 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锡 trong tiếng Việt thiếc (hóa học); ban tặng; phong; tặng; phát âm Đài Loan [xi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan