Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

铟 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铟 trong tiếng Việt

indium (hóa học)

Tra từ liên quan