钿鈿 diàn 钿 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钿 trong tiếng Việt khảm vàng, bạc,...; đồ trang trí khảm cổ đại hình bông hoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan