兡 bǎi kè 兡 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兡 trong tiếng Việt héc-tô-gam (cũ) (chữ đơn tương đương với 百克[bai3 ke4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan