兝 fēn kè 兝 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兝 trong tiếng Việt đề-xi-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 分克[fen1 ke4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan