Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

fēn kè

兝 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兝 trong tiếng Việt

đề-xi-gram (cũ) (chữ đơn tương đương với 分克[fen1 ke4])

Tra từ liên quan