兙 shí kè 兙 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兙 trong tiếng Việt đềca (cũ) (tương đương một chữ của 十克[shi2 ke4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan