Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shì

轼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轼 trong tiếng Việt

(văn học) tay vịn phía trước xe ngựa hoặc chiến xa; cúi đầu dựa vào tay vịn này như một cử chỉ tôn kính

Tra từ liên quan