HSK 2 bài 27: tính chất cơ bản và cảm xúc

HSK 2 bài 27: tính chất cơ bản và cảm xúc: 20 từ vựng theo chủ đề, có pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ, ngữ pháp và bài tập.

HSK 2 2026-07-07 16:57:13 0 lượt xem

HSK 2 bài 27: tính chất cơ bản và cảm xúc

Bài học này gom từ vựng theo chủ đề tính chất cơ bản và cảm xúc, giúp người học nhận ra các từ thường xuất hiện cùng một tình huống. Khi học theo nhóm nghĩa, bạn dễ nhớ mặt chữ, pinyin và cách dùng hơn so với việc học một danh sách rời rạc theo thứ tự chữ cái.

Từ khóa SEO chính của bài là từ vựng HSK 2 tính chất cơ bản và cảm xúc. Nội dung gồm bảng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt thuần Việt, ví dụ có pinyin và nghĩa, phần ghi chú cách dùng, hội thoại ngắn và bài tập ôn lại. Mỗi ví dụ được đặt trong một câu đời thường để người học hiểu từ trong ngữ cảnh.

1. Mục tiêu bài học

Sau bài này, người học cần đọc đúng pinyin của 20 từ, hiểu nghĩa tiếng Việt và tự nói được ít nhất 8 câu ngắn. Với động từ, hãy luyện thêm chủ ngữ và tân ngữ. Với danh từ, hãy nói rõ số lượng, địa điểm hoặc người sở hữu. Với hư từ, hãy học nguyên câu vì dịch từng chữ thường làm câu tiếng Việt bị cứng.

Người mới nên chia bài thành 5 nhóm nhỏ. Mỗi nhóm đọc thành tiếng, che nghĩa tiếng Việt rồi tự nhắc lại. Sau đó nhìn ví dụ, thay một thành phần như thời gian, địa điểm hoặc người nói để tạo câu mới. Cách học này làm cho từ vựng đi vào phản xạ giao tiếp chứ không chỉ nằm trong trí nhớ ngắn hạn.

2. 20 từ vựng theo chủ đề

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ
年轻niánqīngtrẻ trung, trẻ tuổi这位老师很年轻。
Pinyin: Zhè wèi lǎoshī hěn niánqīng.
Nghĩa: Giáo viên này rất trẻ.
普通pǔtōngphổ thông, bình thường这是一件普通的衣服。
Pinyin: Zhè shì yí jiàn pǔtōng de yīfu.
Nghĩa: Đây là một bộ quần áo bình thường.
舒服shūfúdễ chịu, thoải mái我今天觉得很舒服。
Pinyin: Wǒ jīntiān juéde hěn shūfú.
Nghĩa: Hôm nay tôi thấy rất dễ chịu.
热情rèqíngnhiệt tình她对客人很热情。
Pinyin: Tā duì kèrén hěn rèqíng.
Nghĩa: Cô ấy rất nhiệt tình với khách.
合适héshìhợp, phù hợp这件衣服很合适。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu hěn héshì.
Nghĩa: Bộ quần áo này rất hợp.
难过nánguòbuồn bã她今天很难过。
Pinyin: Tā jīntiān hěn nánguò.
Nghĩa: Hôm nay cô ấy rất buồn.
难看nánkànxấu xí, không hay这件衣服不难看。
Pinyin: Zhè jiàn yīfu bù nánkàn.
Nghĩa: Bộ quần áo này không xấu.
chángdài这条路很长。
Pinyin: Zhè tiáo lù hěn cháng.
Nghĩa: Con đường này rất dài.
chángdài这条路很长。
Pinyin: Zhè tiáo lù hěn cháng.
Nghĩa: Con đường này rất dài.
难听nántīngkhó nghe这句话有点儿难听。
Pinyin: Zhè jù huà yǒu diǎnr nántīng.
Nghĩa: Câu này nghe hơi khó chịu.
可爱kěàiđáng yêu, dễ thương这只猫很可爱。
Pinyin: Zhè zhī māo hěn kěài.
Nghĩa: Con mèo này rất đáng yêu.
duìđối với, đối đãi你的答案很对。
Pinyin: Nǐ de dá'àn hěn duì.
Nghĩa: Câu trả lời của bạn rất đúng.
友好yǒuhǎobạn tốt; thân thiện这里的人很友好。
Pinyin: Zhèlǐ de rén hěn yǒuhǎo.
Nghĩa: Người ở đây rất thân thiện.
凉快liángkuàimát mẻ, dễ chịu我今天觉得很凉快。
Pinyin: Wǒ jīntiān juéde hěn liángkuài.
Nghĩa: Hôm nay tôi thấy rất mát mẻ.
安静ānjìngyên lặng图书馆里很安静。
Pinyin: Túshūguǎn lǐ hěn ānjìng.
Nghĩa: Trong thư viện rất yên tĩnh.
lǎohay, thường这把椅子很老。
Pinyin: Zhè bǎ yǐzi hěn lǎo.
Nghĩa: Cái ghế này rất cũ.
lǎoxưng hô thân mật với người这把椅子很老。
Pinyin: Zhè bǎ yǐzi hěn lǎo.
Nghĩa: Cái ghế này rất cũ.
zāngbẩn, dơ这条街有点儿脏。
Pinyin: Zhè tiáo jiē yǒu diǎnr zāng.
Nghĩa: Con phố này hơi bẩn.
方便fāngbiànthuận tiện这里买东西很方便。
Pinyin: Zhèlǐ mǎi dōngxi hěn fāngbiàn.
Nghĩa: Ở đây mua đồ rất tiện.
开心kāixīnvui vẻ孩子们玩得很开心。
Pinyin: Háizimen wán de hěn kāixīn.
Nghĩa: Bọn trẻ chơi rất vui.

Khi ôn bảng từ, hãy đọc cột chữ Hán trước, tự đoán pinyin rồi mới kiểm tra. Nếu phát âm sai thanh điệu, hãy dừng lại đọc chậm ba lần. Nghĩa tiếng Việt trong bảng được viết ngắn gọn để dễ nhớ, còn câu ví dụ giúp bạn thấy phạm vi dùng từ tự nhiên hơn.

3. Câu mẫu mở rộng

  • 年轻: 这位老师很年轻。
    Pinyin: Zhè wèi lǎoshī hěn niánqīng.
    Nghĩa: Giáo viên này rất trẻ.
  • 普通: 这是一件普通的衣服。
    Pinyin: Zhè shì yí jiàn pǔtōng de yīfu.
    Nghĩa: Đây là một bộ quần áo bình thường.
  • 舒服: 我今天觉得很舒服。
    Pinyin: Wǒ jīntiān juéde hěn shūfú.
    Nghĩa: Hôm nay tôi thấy rất dễ chịu.
  • 热情: 她对客人很热情。
    Pinyin: Tā duì kèrén hěn rèqíng.
    Nghĩa: Cô ấy rất nhiệt tình với khách.
  • 合适: 这件衣服很合适。
    Pinyin: Zhè jiàn yīfu hěn héshì.
    Nghĩa: Bộ quần áo này rất hợp.
  • 难过: 她今天很难过。
    Pinyin: Tā jīntiān hěn nánguò.
    Nghĩa: Hôm nay cô ấy rất buồn.
  • 难看: 这件衣服不难看。
    Pinyin: Zhè jiàn yīfu bù nánkàn.
    Nghĩa: Bộ quần áo này không xấu.
  • : 这条路很长。
    Pinyin: Zhè tiáo lù hěn cháng.
    Nghĩa: Con đường này rất dài.
  • : 这条路很长。
    Pinyin: Zhè tiáo lù hěn cháng.
    Nghĩa: Con đường này rất dài.
  • 难听: 这句话有点儿难听。
    Pinyin: Zhè jù huà yǒu diǎnr nántīng.
    Nghĩa: Câu này nghe hơi khó chịu.

Mười câu mẫu đầu tiên dùng để luyện phản xạ nói. Bạn không cần học thuộc máy móc từng câu, nhưng nên bắt chước trật tự câu trước khi tự thay từ. Nếu một câu có từ chỉ thời gian, hãy thử đổi sang hôm nay, ngày mai hoặc cuối tuần. Nếu câu có địa điểm, hãy đổi sang nhà, trường hoặc cửa hàng.

4. Ghi chú cách dùng

  • Danh từ: nên học cùng lượng từ hoặc vị trí trong câu, ví dụ “một cái...”, “ở...”, “của tôi”.
  • Động từ: cần luyện với chủ ngữ rõ ràng để tránh dịch cụt nghĩa sang tiếng Việt.
  • Tính từ: câu tiếng Trung thường thêm 很 để câu nghe tự nhiên, nhưng không phải lúc nào cũng dịch thành “rất”.
  • Hư từ: hãy nhớ cả câu ví dụ vì hư từ thay đổi sắc thái, thời gian hoặc quan hệ giữa các ý.

Với chủ đề tính chất cơ bản và cảm xúc, lỗi hay gặp là học nghĩa quá rộng rồi dùng từ trong mọi tình huống. Hãy ưu tiên câu ngắn, đúng nghĩa, đúng thanh điệu. Khi đã nói trôi câu ngắn, bạn mới mở rộng thêm lý do, thời gian hoặc cảm xúc.

5. Hội thoại mẫu

A: 今天我们练什么主题?
Pinyin: Jīntiān wǒmen liàn shénme zhǔtí?
Nghĩa: Hôm nay chúng ta luyện chủ đề gì?

B: 我们练习和这个主题有关的词和句子。
Pinyin: Wǒmen liànxí hé zhège zhǔtí yǒuguān de cí hé jùzi.
Nghĩa: Chúng ta luyện từ và câu liên quan đến chủ đề này.

A: 我应该怎么复习?
Pinyin: Wǒ yīnggāi zěnme fùxí?
Nghĩa: Tôi nên ôn thế nào?

B: 先读例句,再自己说一句。
Pinyin: Xiān dú lìjù, zài zìjǐ shuō yí jù.
Nghĩa: Đọc câu ví dụ trước, sau đó tự nói một câu.

6. Cách ôn tập

Ngày đầu học 10 từ đầu và đọc to toàn bộ ví dụ. Ngày thứ hai học 10 từ tiếp theo, đồng thời ôn lại nhóm cũ bằng cách che nghĩa tiếng Việt. Ngày thứ ba học phần còn lại, tự đặt câu và làm quiz. Chỉ đánh dấu “đã nhớ” khi bạn đọc đúng pinyin, hiểu nghĩa và nói được một câu không nhìn mẫu.

Để tăng khả năng nhớ lâu, hãy gắn mỗi từ với một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, từ về gia đình nên gắn với người thật; từ về thời gian nên gắn với lịch học; từ về mua sắm nên gắn với giá tiền hoặc đồ vật quen thuộc. Càng cụ thể, việc ôn lại càng nhẹ.

7. Bài tập thực hành

  1. Chọn 5 từ dễ nhất và đặt 5 câu ngắn.
  2. Chọn 5 từ khó nhất, đọc pinyin 3 lần rồi che lại.
  3. Viết đoạn 4 câu dùng ít nhất 8 từ trong bài.
  4. Ghi âm 60 giây nói về chủ đề của bài.
  5. Ngày hôm sau làm lại quiz trước khi học bài mới.

8. Lỗi cần tránh

  • Không dịch từng chữ nếu câu tiếng Việt nghe gượng.
  • Không dùng một mẫu câu cho mọi loại từ.
  • Không học quá nhanh khi chưa nói được câu.
  • Không bỏ qua thanh điệu, vì sai thanh điệu có thể làm người nghe hiểu nhầm.

9. Tổng kết

Bài tính chất cơ bản và cảm xúc giúp người học HSK 2 nhớ từ theo nhóm nghĩa, có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ kiểm soát lỗi. Cách học theo chủ đề phù hợp cho người mới vì lượng từ vừa phải, bối cảnh rõ và có bài tập để ôn lại ngay sau khi học.

Luyện tập nhanh

Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.

0 Từ trong bài
0 Đã nhớ
0 Cần ôn
0 Chuỗi đúng
Mục tiêu bài học Chọn số từ muốn nhớ trong hôm nay rồi bắt đầu luyện.
Chưa học

Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.

Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.

Thử thách: 0/5
Điểm: 0/0

Từ cần ôn lại