HSK 2 bài 19: công việc, công ty và dịch vụ
HSK 2 bài 19: công việc, công ty và dịch vụ
Bài học này gom từ vựng theo chủ đề công việc, công ty và dịch vụ, giúp người học nhận ra các từ thường xuất hiện cùng một tình huống. Khi học theo nhóm nghĩa, bạn dễ nhớ mặt chữ, pinyin và cách dùng hơn so với việc học một danh sách rời rạc theo thứ tự chữ cái.
Từ khóa SEO chính của bài là từ vựng HSK 2 công việc, công ty và dịch vụ. Nội dung gồm bảng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt thuần Việt, ví dụ có pinyin và nghĩa, phần ghi chú cách dùng, hội thoại ngắn và bài tập ôn lại. Mỗi ví dụ được đặt trong một câu đời thường để người học hiểu từ trong ngữ cảnh.
1. Mục tiêu bài học
Sau bài này, người học cần đọc đúng pinyin của 21 từ, hiểu nghĩa tiếng Việt và tự nói được ít nhất 8 câu ngắn. Với động từ, hãy luyện thêm chủ ngữ và tân ngữ. Với danh từ, hãy nói rõ số lượng, địa điểm hoặc người sở hữu. Với hư từ, hãy học nguyên câu vì dịch từng chữ thường làm câu tiếng Việt bị cứng.
Người mới nên chia bài thành 5 nhóm nhỏ. Mỗi nhóm đọc thành tiếng, che nghĩa tiếng Việt rồi tự nhắc lại. Sau đó nhìn ví dụ, thay một thành phần như thời gian, địa điểm hoặc người nói để tạo câu mới. Cách học này làm cho từ vựng đi vào phản xạ giao tiếp chứ không chỉ nằm trong trí nhớ ngắn hạn.
2. 21 từ vựng theo chủ đề
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 方法 | fāngfǎ | phương pháp, cách | 这个方法很简单。 Pinyin: Zhège fāngfǎ hěn jiǎndān. Nghĩa: Phương pháp này rất đơn giản. |
| 参加 | cānjiā | tham gia | 我想参加这个活动。 Pinyin: Wǒ xiǎng cānjiā zhège huódòng. Nghĩa: Tôi muốn tham gia hoạt động này. |
| 办 | bàn | làm | 这件事我来办。 Pinyin: Zhè jiàn shì wǒ lái bàn. Nghĩa: Việc này để tôi làm. |
| 国际 | guójì | quốc tế | 这是一个国际会议。 Pinyin: Zhè shì yí ge guójì huìyì. Nghĩa: Đây là một hội nghị quốc tế. |
| 想法 | xiǎngfǎ | suy nghĩ, phương pháp | 你的想法很好。 Pinyin: Nǐ de xiǎngfǎ hěn hǎo. Nghĩa: Suy nghĩ của bạn rất hay. |
| 道 | dào | con đường, đường | 这道题不难。 Pinyin: Zhè dào tí bù nán. Nghĩa: Câu hỏi này không khó. |
| 打工 | dǎgōng | làm công, làm thêm | 暑假我想去打工。 Pinyin: Shǔjià wǒ xiǎng qù dǎgōng. Nghĩa: Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi làm thêm. |
| 办法 | bànfǎ | cách, phương pháp | 这个办法很好。 Pinyin: Zhège bànfǎ hěn hǎo. Nghĩa: Cách này rất hay. |
| 通知 | tōngzhī | thông báo | 老师通知我们明天考试。 Pinyin: Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān kǎoshì. Nghĩa: Giáo viên thông báo ngày mai chúng tôi kiểm tra. |
| 计划 | jìhuà | dự định, kế hoạch | 我有一个旅行计划。 Pinyin: Wǒ yǒu yí ge lǚxíng jìhuà. Nghĩa: Tôi có một kế hoạch du lịch. |
| 道理 | dàolǐ | đạo lý | 这个道理很简单。 Pinyin: Zhège dàoli hěn jiǎndān. Nghĩa: Đạo lý này rất đơn giản. |
| 参观 | cānguān | tham quan | 明天我们参观学校。 Pinyin: Míngtiān wǒmen cānguān xuéxiào. Nghĩa: Ngày mai chúng tôi tham quan trường. |
| 作用 | zuòyòng | công dụng | 这个药有什么作用? Pinyin: Zhège yào yǒu shénme zuòyòng? Nghĩa: Thuốc này có tác dụng gì? |
| 举行 | jǔxíng | tổ chức, tiến hành | 学校明天举行活动。 Pinyin: Xuéxiào míngtiān jǔxíng huódòng. Nghĩa: Ngày mai trường tổ chức hoạt động. |
| 目的 | mùdì | mục đích | 你来这里的目的是什么? Pinyin: Nǐ lái zhèlǐ de mùdì shì shénme? Nghĩa: Mục đích bạn đến đây là gì? |
| 观点 | guāndiǎn | quan điểm | 我同意你的观点。 Pinyin: Wǒ tóngyì nǐ de guāndiǎn. Nghĩa: Tôi đồng ý với quan điểm của bạn. |
| 做到 | zuòdào | làm được | 这件事我能做到。 Pinyin: Zhè jiàn shì wǒ néng zuòdào. Nghĩa: Việc này tôi làm được. |
| 收入 | shōurù | thu nhập | 他的收入不高。 Pinyin: Tā de shōurù bù gāo. Nghĩa: Thu nhập của anh ấy không cao. |
| 条件 | tiáojiàn | điều kiện | 这里的条件不错。 Pinyin: Zhèlǐ de tiáojiàn búcuò. Nghĩa: Điều kiện ở đây khá tốt. |
| 平等 | píngděng | bình đẳng, công bằng | 大家应该平等相处。 Pinyin: Dàjiā yīnggāi píngděng xiāngchǔ. Nghĩa: Mọi người nên đối xử bình đẳng với nhau. |
| 公司 | gōngsī | công ty | 他在一家公司工作。 Pinyin: Tā zài yì jiā gōngsī gōngzuò. Nghĩa: Anh ấy làm việc ở một công ty. |
Khi ôn bảng từ, hãy đọc cột chữ Hán trước, tự đoán pinyin rồi mới kiểm tra. Nếu phát âm sai thanh điệu, hãy dừng lại đọc chậm ba lần. Nghĩa tiếng Việt trong bảng được viết ngắn gọn để dễ nhớ, còn câu ví dụ giúp bạn thấy phạm vi dùng từ tự nhiên hơn.
3. Câu mẫu mở rộng
- 方法: 这个方法很简单。
Pinyin: Zhège fāngfǎ hěn jiǎndān.
Nghĩa: Phương pháp này rất đơn giản. - 参加: 我想参加这个活动。
Pinyin: Wǒ xiǎng cānjiā zhège huódòng.
Nghĩa: Tôi muốn tham gia hoạt động này. - 办: 这件事我来办。
Pinyin: Zhè jiàn shì wǒ lái bàn.
Nghĩa: Việc này để tôi làm. - 国际: 这是一个国际会议。
Pinyin: Zhè shì yí ge guójì huìyì.
Nghĩa: Đây là một hội nghị quốc tế. - 想法: 你的想法很好。
Pinyin: Nǐ de xiǎngfǎ hěn hǎo.
Nghĩa: Suy nghĩ của bạn rất hay. - 道: 这道题不难。
Pinyin: Zhè dào tí bù nán.
Nghĩa: Câu hỏi này không khó. - 打工: 暑假我想去打工。
Pinyin: Shǔjià wǒ xiǎng qù dǎgōng.
Nghĩa: Kỳ nghỉ hè tôi muốn đi làm thêm. - 办法: 这个办法很好。
Pinyin: Zhège bànfǎ hěn hǎo.
Nghĩa: Cách này rất hay. - 通知: 老师通知我们明天考试。
Pinyin: Lǎoshī tōngzhī wǒmen míngtiān kǎoshì.
Nghĩa: Giáo viên thông báo ngày mai chúng tôi kiểm tra. - 计划: 我有一个旅行计划。
Pinyin: Wǒ yǒu yí ge lǚxíng jìhuà.
Nghĩa: Tôi có một kế hoạch du lịch.
Mười câu mẫu đầu tiên dùng để luyện phản xạ nói. Bạn không cần học thuộc máy móc từng câu, nhưng nên bắt chước trật tự câu trước khi tự thay từ. Nếu một câu có từ chỉ thời gian, hãy thử đổi sang hôm nay, ngày mai hoặc cuối tuần. Nếu câu có địa điểm, hãy đổi sang nhà, trường hoặc cửa hàng.
4. Ghi chú cách dùng
- Danh từ: nên học cùng lượng từ hoặc vị trí trong câu, ví dụ “một cái...”, “ở...”, “của tôi”.
- Động từ: cần luyện với chủ ngữ rõ ràng để tránh dịch cụt nghĩa sang tiếng Việt.
- Tính từ: câu tiếng Trung thường thêm 很 để câu nghe tự nhiên, nhưng không phải lúc nào cũng dịch thành “rất”.
- Hư từ: hãy nhớ cả câu ví dụ vì hư từ thay đổi sắc thái, thời gian hoặc quan hệ giữa các ý.
Với chủ đề công việc, công ty và dịch vụ, lỗi hay gặp là học nghĩa quá rộng rồi dùng từ trong mọi tình huống. Hãy ưu tiên câu ngắn, đúng nghĩa, đúng thanh điệu. Khi đã nói trôi câu ngắn, bạn mới mở rộng thêm lý do, thời gian hoặc cảm xúc.
5. Hội thoại mẫu
A: 今天我们练什么主题?
Pinyin: Jīntiān wǒmen liàn shénme zhǔtí?
Nghĩa: Hôm nay chúng ta luyện chủ đề gì?
B: 我们练习和这个主题有关的词和句子。
Pinyin: Wǒmen liànxí hé zhège zhǔtí yǒuguān de cí hé jùzi.
Nghĩa: Chúng ta luyện từ và câu liên quan đến chủ đề này.
A: 我应该怎么复习?
Pinyin: Wǒ yīnggāi zěnme fùxí?
Nghĩa: Tôi nên ôn thế nào?
B: 先读例句,再自己说一句。
Pinyin: Xiān dú lìjù, zài zìjǐ shuō yí jù.
Nghĩa: Đọc câu ví dụ trước, sau đó tự nói một câu.
6. Cách ôn tập
Ngày đầu học 10 từ đầu và đọc to toàn bộ ví dụ. Ngày thứ hai học 10 từ tiếp theo, đồng thời ôn lại nhóm cũ bằng cách che nghĩa tiếng Việt. Ngày thứ ba học phần còn lại, tự đặt câu và làm quiz. Chỉ đánh dấu “đã nhớ” khi bạn đọc đúng pinyin, hiểu nghĩa và nói được một câu không nhìn mẫu.
Để tăng khả năng nhớ lâu, hãy gắn mỗi từ với một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, từ về gia đình nên gắn với người thật; từ về thời gian nên gắn với lịch học; từ về mua sắm nên gắn với giá tiền hoặc đồ vật quen thuộc. Càng cụ thể, việc ôn lại càng nhẹ.
7. Bài tập thực hành
- Chọn 5 từ dễ nhất và đặt 5 câu ngắn.
- Chọn 5 từ khó nhất, đọc pinyin 3 lần rồi che lại.
- Viết đoạn 4 câu dùng ít nhất 8 từ trong bài.
- Ghi âm 60 giây nói về chủ đề của bài.
- Ngày hôm sau làm lại quiz trước khi học bài mới.
8. Lỗi cần tránh
- Không dịch từng chữ nếu câu tiếng Việt nghe gượng.
- Không dùng một mẫu câu cho mọi loại từ.
- Không học quá nhanh khi chưa nói được câu.
- Không bỏ qua thanh điệu, vì sai thanh điệu có thể làm người nghe hiểu nhầm.
9. Tổng kết
Bài công việc, công ty và dịch vụ giúp người học HSK 2 nhớ từ theo nhóm nghĩa, có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ kiểm soát lỗi. Cách học theo chủ đề phù hợp cho người mới vì lượng từ vừa phải, bối cảnh rõ và có bài tập để ôn lại ngay sau khi học.
Luyện tập nhanh
Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.
Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.
Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.