HSK 2 bài 1: đại từ xưng hô và chào hỏi

HSK 2 bài 1: đại từ xưng hô và chào hỏi: 16 từ vựng theo chủ đề, có pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ, ngữ pháp và bài tập.

HSK 2 2026-07-07 16:57:13 1 lượt xem

HSK 2 bài 1: đại từ xưng hô và chào hỏi

Bài học này gom từ vựng theo chủ đề đại từ xưng hô và chào hỏi, giúp người học nhận ra các từ thường xuất hiện cùng một tình huống. Khi học theo nhóm nghĩa, bạn dễ nhớ mặt chữ, pinyin và cách dùng hơn so với việc học một danh sách rời rạc theo thứ tự chữ cái.

Từ khóa SEO chính của bài là từ vựng HSK 2 đại từ xưng hô và chào hỏi. Nội dung gồm bảng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt thuần Việt, ví dụ có pinyin và nghĩa, phần ghi chú cách dùng, hội thoại ngắn và bài tập ôn lại. Mỗi ví dụ được đặt trong một câu đời thường để người học hiểu từ trong ngữ cảnh.

1. Mục tiêu bài học

Sau bài này, người học cần đọc đúng pinyin của 16 từ, hiểu nghĩa tiếng Việt và tự nói được ít nhất 8 câu ngắn. Với động từ, hãy luyện thêm chủ ngữ và tân ngữ. Với danh từ, hãy nói rõ số lượng, địa điểm hoặc người sở hữu. Với hư từ, hãy học nguyên câu vì dịch từng chữ thường làm câu tiếng Việt bị cứng.

Người mới nên chia bài thành 5 nhóm nhỏ. Mỗi nhóm đọc thành tiếng, che nghĩa tiếng Việt rồi tự nhắc lại. Sau đó nhìn ví dụ, thay một thành phần như thời gian, địa điểm hoặc người nói để tạo câu mới. Cách học này làm cho từ vựng đi vào phản xạ giao tiếp chứ không chỉ nằm trong trí nhớ ngắn hạn.

2. 16 từ vựng theo chủ đề

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ
āa, chà, à啊,我明白了。
Pinyin: A, wǒ míngbai le.
Nghĩa: À, tôi hiểu rồi.
答应dāyingtrả lời, đồng ý他答应帮我。
Pinyin: Tā dāying bāng wǒ.
Nghĩa: Anh ấy đồng ý giúp tôi.
xìnghọ你姓什么?
Pinyin: Nǐ xìng shénme?
Nghĩa: Bạn họ gì?
姓名xìngmínghọ tên请写姓名。
Pinyin: Qǐng xiě xìngmíng.
Nghĩa: Hãy viết họ tên.
它们tāmenbọn nó, chúng nó它们都很可爱。
Pinyin: Tāmen dōu hěn kěài.
Nghĩa: Chúng nó đều rất đáng yêu.
chēnggọi, xưng hô大家称他为李老师。
Pinyin: Dàjiā chēng tā wéi Lǐ lǎoshī.
Nghĩa: Mọi người gọi anh ấy là thầy Lý.
咱们zánmenchúng ta, chúng mình咱们明天见。
Pinyin: Zánmen míngtiān jiàn.
Nghĩa: Chúng mình ngày mai gặp.
不好意思bù hǎoyìsingại quá, thật là ngại不好意思,我来晚了。
Pinyin: Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
wèialo喂,请问你找谁?
Pinyin: Wèi, qǐngwèn nǐ zhǎo shéi?
Nghĩa: Alo, xin hỏi bạn tìm ai?
jiǎnggiảng, kể, nói请讲一下。
Pinyin: Qǐng jiǎng yíxià.
Nghĩa: Hãy giảng một chút.
zántôi, ta, mình咱一起去吧。
Pinyin: Zán yìqǐ qù ba.
Nghĩa: Mình cùng đi nhé.
感谢gǎnxiècảm ơn; lời cảm ơn谢谢,我很感谢你。
Pinyin: Xièxie, wǒ hěn gǎnxiè nǐ.
Nghĩa: Cảm ơn, tôi rất biết ơn bạn.
讲话jiǎnghuànói chuyện, kể chuyện上课时不要讲话。
Pinyin: Shàngkè shí búyào jiǎnghuà.
Nghĩa: Khi lên lớp đừng nói chuyện riêng.
nó, con它在桌子下面。
Pinyin: Tā zài zhuōzi xiàmiàn.
Nghĩa: Nó ở dưới bàn.
晚安wǎn'ānchúc ngủ ngon妈妈对孩子说晚安。
Pinyin: Māma duì háizi shuō wǎn'ān.
Nghĩa: Mẹ chúc con ngủ ngon.
自己zìjǐtự mình, tự bản thân我自己做这件事。
Pinyin: Wǒ zìjǐ zuò zhè jiàn shì.
Nghĩa: Tôi tự làm việc này.

Khi ôn bảng từ, hãy đọc cột chữ Hán trước, tự đoán pinyin rồi mới kiểm tra. Nếu phát âm sai thanh điệu, hãy dừng lại đọc chậm ba lần. Nghĩa tiếng Việt trong bảng được viết ngắn gọn để dễ nhớ, còn câu ví dụ giúp bạn thấy phạm vi dùng từ tự nhiên hơn.

3. Câu mẫu mở rộng

  • : 啊,我明白了。
    Pinyin: A, wǒ míngbai le.
    Nghĩa: À, tôi hiểu rồi.
  • 答应: 他答应帮我。
    Pinyin: Tā dāying bāng wǒ.
    Nghĩa: Anh ấy đồng ý giúp tôi.
  • : 你姓什么?
    Pinyin: Nǐ xìng shénme?
    Nghĩa: Bạn họ gì?
  • 姓名: 请写姓名。
    Pinyin: Qǐng xiě xìngmíng.
    Nghĩa: Hãy viết họ tên.
  • 它们: 它们都很可爱。
    Pinyin: Tāmen dōu hěn kěài.
    Nghĩa: Chúng nó đều rất đáng yêu.
  • : 大家称他为李老师。
    Pinyin: Dàjiā chēng tā wéi Lǐ lǎoshī.
    Nghĩa: Mọi người gọi anh ấy là thầy Lý.
  • 咱们: 咱们明天见。
    Pinyin: Zánmen míngtiān jiàn.
    Nghĩa: Chúng mình ngày mai gặp.
  • 不好意思: 不好意思,我来晚了。
    Pinyin: Bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎn le.
    Nghĩa: Xin lỗi, tôi đến muộn rồi.
  • : 喂,请问你找谁?
    Pinyin: Wèi, qǐngwèn nǐ zhǎo shéi?
    Nghĩa: Alo, xin hỏi bạn tìm ai?
  • : 请讲一下。
    Pinyin: Qǐng jiǎng yíxià.
    Nghĩa: Hãy giảng một chút.

Mười câu mẫu đầu tiên dùng để luyện phản xạ nói. Bạn không cần học thuộc máy móc từng câu, nhưng nên bắt chước trật tự câu trước khi tự thay từ. Nếu một câu có từ chỉ thời gian, hãy thử đổi sang hôm nay, ngày mai hoặc cuối tuần. Nếu câu có địa điểm, hãy đổi sang nhà, trường hoặc cửa hàng.

4. Ghi chú cách dùng

  • Danh từ: nên học cùng lượng từ hoặc vị trí trong câu, ví dụ “một cái...”, “ở...”, “của tôi”.
  • Động từ: cần luyện với chủ ngữ rõ ràng để tránh dịch cụt nghĩa sang tiếng Việt.
  • Tính từ: câu tiếng Trung thường thêm 很 để câu nghe tự nhiên, nhưng không phải lúc nào cũng dịch thành “rất”.
  • Hư từ: hãy nhớ cả câu ví dụ vì hư từ thay đổi sắc thái, thời gian hoặc quan hệ giữa các ý.

Với chủ đề đại từ xưng hô và chào hỏi, lỗi hay gặp là học nghĩa quá rộng rồi dùng từ trong mọi tình huống. Hãy ưu tiên câu ngắn, đúng nghĩa, đúng thanh điệu. Khi đã nói trôi câu ngắn, bạn mới mở rộng thêm lý do, thời gian hoặc cảm xúc.

5. Hội thoại mẫu

A: 今天我们练什么主题?
Pinyin: Jīntiān wǒmen liàn shénme zhǔtí?
Nghĩa: Hôm nay chúng ta luyện chủ đề gì?

B: 我们练习和这个主题有关的词和句子。
Pinyin: Wǒmen liànxí hé zhège zhǔtí yǒuguān de cí hé jùzi.
Nghĩa: Chúng ta luyện từ và câu liên quan đến chủ đề này.

A: 我应该怎么复习?
Pinyin: Wǒ yīnggāi zěnme fùxí?
Nghĩa: Tôi nên ôn thế nào?

B: 先读例句,再自己说一句。
Pinyin: Xiān dú lìjù, zài zìjǐ shuō yí jù.
Nghĩa: Đọc câu ví dụ trước, sau đó tự nói một câu.

6. Cách ôn tập

Ngày đầu học 10 từ đầu và đọc to toàn bộ ví dụ. Ngày thứ hai học 10 từ tiếp theo, đồng thời ôn lại nhóm cũ bằng cách che nghĩa tiếng Việt. Ngày thứ ba học phần còn lại, tự đặt câu và làm quiz. Chỉ đánh dấu “đã nhớ” khi bạn đọc đúng pinyin, hiểu nghĩa và nói được một câu không nhìn mẫu.

Để tăng khả năng nhớ lâu, hãy gắn mỗi từ với một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, từ về gia đình nên gắn với người thật; từ về thời gian nên gắn với lịch học; từ về mua sắm nên gắn với giá tiền hoặc đồ vật quen thuộc. Càng cụ thể, việc ôn lại càng nhẹ.

7. Bài tập thực hành

  1. Chọn 5 từ dễ nhất và đặt 5 câu ngắn.
  2. Chọn 5 từ khó nhất, đọc pinyin 3 lần rồi che lại.
  3. Viết đoạn 4 câu dùng ít nhất 8 từ trong bài.
  4. Ghi âm 60 giây nói về chủ đề của bài.
  5. Ngày hôm sau làm lại quiz trước khi học bài mới.

8. Lỗi cần tránh

  • Không dịch từng chữ nếu câu tiếng Việt nghe gượng.
  • Không dùng một mẫu câu cho mọi loại từ.
  • Không học quá nhanh khi chưa nói được câu.
  • Không bỏ qua thanh điệu, vì sai thanh điệu có thể làm người nghe hiểu nhầm.

9. Tổng kết

Bài đại từ xưng hô và chào hỏi giúp người học HSK 2 nhớ từ theo nhóm nghĩa, có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ kiểm soát lỗi. Cách học theo chủ đề phù hợp cho người mới vì lượng từ vừa phải, bối cảnh rõ và có bài tập để ôn lại ngay sau khi học.

Luyện tập nhanh

Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.

0 Từ trong bài
0 Đã nhớ
0 Cần ôn
0 Chuỗi đúng
Mục tiêu bài học Chọn số từ muốn nhớ trong hôm nay rồi bắt đầu luyện.
Chưa học

Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.

Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.

Thử thách: 0/5
Điểm: 0/0

Từ cần ôn lại