HSK 1 bài 7: trường lớp và thi cử

HSK 1 bài 7: trường lớp và thi cử: 21 từ vựng theo chủ đề, có pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ, ngữ pháp và bài tập.

HSK 1 2026-07-07 16:57:13 0 lượt xem

HSK 1 bài 7: trường lớp và thi cử

Bài học này gom từ vựng theo chủ đề trường lớp và thi cử, giúp người học nhận ra các từ thường xuất hiện cùng một tình huống. Khi học theo nhóm nghĩa, bạn dễ nhớ mặt chữ, pinyin và cách dùng hơn so với việc học một danh sách rời rạc theo thứ tự chữ cái.

Từ khóa SEO chính của bài là từ vựng HSK 1 trường lớp và thi cử. Nội dung gồm bảng chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt thuần Việt, ví dụ có pinyin và nghĩa, phần ghi chú cách dùng, hội thoại ngắn và bài tập ôn lại. Mỗi ví dụ được đặt trong một câu đời thường để người học hiểu từ trong ngữ cảnh.

1. Mục tiêu bài học

Sau bài này, người học cần đọc đúng pinyin của 21 từ, hiểu nghĩa tiếng Việt và tự nói được ít nhất 8 câu ngắn. Với động từ, hãy luyện thêm chủ ngữ và tân ngữ. Với danh từ, hãy nói rõ số lượng, địa điểm hoặc người sở hữu. Với hư từ, hãy học nguyên câu vì dịch từng chữ thường làm câu tiếng Việt bị cứng.

Người mới nên chia bài thành 5 nhóm nhỏ. Mỗi nhóm đọc thành tiếng, che nghĩa tiếng Việt rồi tự nhắc lại. Sau đó nhìn ví dụ, thay một thành phần như thời gian, địa điểm hoặc người nói để tạo câu mới. Cách học này làm cho từ vựng đi vào phản xạ giao tiếp chứ không chỉ nằm trong trí nhớ ngắn hạn.

2. 21 từ vựng theo chủ đề

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng ViệtVí dụ
课文kèwénbài khóa请读第一课的课文。
Pinyin: Qǐng dú dì-yī kè de kèwén.
Nghĩa: Hãy đọc bài khóa của bài một.
tīngnghe我听老师说。
Pinyin: Wǒ tīng lǎoshī shuō.
Nghĩa: Tôi nghe giáo viên nói.
读书dúshūđọc sách他喜欢在图书馆读书。
Pinyin: Tā xǐhuan zài túshūguǎn dúshū.
Nghĩa: Anh ấy thích đọc sách ở thư viện.
汉字Hànzìchữ Hán这个汉字很容易写。
Pinyin: Zhège Hànzì hěn róngyì xiě.
Nghĩa: Chữ Hán này rất dễ viết.
xuéhọc我在学校学汉语。
Pinyin: Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.
Nghĩa: Tôi học tiếng Trung ở trường.
大学dàxuéđại học我哥哥在大学学习。
Pinyin: Wǒ gēge zài dàxué xuéxí.
Nghĩa: Anh trai tôi học ở đại học.
外语wàiyǔngoại ngữ, tiếng nước ngoài她会说两门外语。
Pinyin: Tā huì shuō liǎng mén wàiyǔ.
Nghĩa: Cô ấy biết nói hai ngoại ngữ.
考试kǎoshìbài thi, bài kiểm tra今天有汉语考试。
Pinyin: Jīntiān yǒu Hànyǔ kǎoshì.
Nghĩa: Hôm nay có bài kiểm tra tiếng Trung.
书店shūdiàncửa hàng sách, nhà sách我去书店买书。
Pinyin: Wǒ qù shūdiàn mǎi shū.
Nghĩa: Tôi đi nhà sách mua sách.
bài (học), tiết (học)今天我有三节课。
Pinyin: Jīntiān wǒ yǒu sān jié kè.
Nghĩa: Hôm nay tôi có ba tiết học.
đọc我每天读课文。
Pinyin: Wǒ měitiān dú kèwén.
Nghĩa: Tôi đọc bài khóa mỗi ngày.
汉语Hànyǔtiếng Trung我正在学汉语。
Pinyin: Wǒ zhèngzài xué Hànyǔ.
Nghĩa: Tôi đang học tiếng Trung.
bānlớp học我们班有二十个学生。
Pinyin: Wǒmen bān yǒu èrshí ge xuésheng.
Nghĩa: Lớp chúng tôi có hai mươi học sinh.
教学楼jiàoxuélóutòa nhà giảng đường教室在教学楼里。
Pinyin: Jiàoshì zài jiàoxuélóu lǐ.
Nghĩa: Phòng học ở trong tòa giảng đường.
kànnhìn, xem, thăm我晚上看电影。
Pinyin: Wǒ wǎnshang kàn diànyǐng.
Nghĩa: Buổi tối tôi xem phim.
jiāodạy老师教我们汉字。
Pinyin: Lǎoshī jiāo wǒmen Hànzì.
Nghĩa: Giáo viên dạy chúng tôi chữ Hán.
图书馆túshūguǎnthư viện我在图书馆读书。
Pinyin: Wǒ zài túshūguǎn dúshū.
Nghĩa: Tôi đọc sách ở thư viện.
学校xuéxiàotrường học, trường我在学校等你。
Pinyin: Wǒ zài xuéxiào děng nǐ.
Nghĩa: Tôi đợi bạn ở trường.
kǎothi, kiểm tra明天我们考汉语。
Pinyin: Míngtiān wǒmen kǎo Hànyǔ.
Nghĩa: Ngày mai chúng tôi thi tiếng Trung.
放学fàngxuétan học我五点放学。
Pinyin: Wǒ wǔ diǎn fàngxué.
Nghĩa: Tôi tan học lúc năm giờ.
工作gōngzuòcông việc, việc làm我爸爸今天工作很忙。
Pinyin: Wǒ bàba jīntiān gōngzuò hěn máng.
Nghĩa: Hôm nay bố tôi làm việc rất bận.

Khi ôn bảng từ, hãy đọc cột chữ Hán trước, tự đoán pinyin rồi mới kiểm tra. Nếu phát âm sai thanh điệu, hãy dừng lại đọc chậm ba lần. Nghĩa tiếng Việt trong bảng được viết ngắn gọn để dễ nhớ, còn câu ví dụ giúp bạn thấy phạm vi dùng từ tự nhiên hơn.

3. Câu mẫu mở rộng

  • 课文: 请读第一课的课文。
    Pinyin: Qǐng dú dì-yī kè de kèwén.
    Nghĩa: Hãy đọc bài khóa của bài một.
  • : 我听老师说。
    Pinyin: Wǒ tīng lǎoshī shuō.
    Nghĩa: Tôi nghe giáo viên nói.
  • 读书: 他喜欢在图书馆读书。
    Pinyin: Tā xǐhuan zài túshūguǎn dúshū.
    Nghĩa: Anh ấy thích đọc sách ở thư viện.
  • 汉字: 这个汉字很容易写。
    Pinyin: Zhège Hànzì hěn róngyì xiě.
    Nghĩa: Chữ Hán này rất dễ viết.
  • : 我在学校学汉语。
    Pinyin: Wǒ zài xuéxiào xué Hànyǔ.
    Nghĩa: Tôi học tiếng Trung ở trường.
  • 大学: 我哥哥在大学学习。
    Pinyin: Wǒ gēge zài dàxué xuéxí.
    Nghĩa: Anh trai tôi học ở đại học.
  • 外语: 她会说两门外语。
    Pinyin: Tā huì shuō liǎng mén wàiyǔ.
    Nghĩa: Cô ấy biết nói hai ngoại ngữ.
  • 考试: 今天有汉语考试。
    Pinyin: Jīntiān yǒu Hànyǔ kǎoshì.
    Nghĩa: Hôm nay có bài kiểm tra tiếng Trung.
  • 书店: 我去书店买书。
    Pinyin: Wǒ qù shūdiàn mǎi shū.
    Nghĩa: Tôi đi nhà sách mua sách.
  • : 今天我有三节课。
    Pinyin: Jīntiān wǒ yǒu sān jié kè.
    Nghĩa: Hôm nay tôi có ba tiết học.

Mười câu mẫu đầu tiên dùng để luyện phản xạ nói. Bạn không cần học thuộc máy móc từng câu, nhưng nên bắt chước trật tự câu trước khi tự thay từ. Nếu một câu có từ chỉ thời gian, hãy thử đổi sang hôm nay, ngày mai hoặc cuối tuần. Nếu câu có địa điểm, hãy đổi sang nhà, trường hoặc cửa hàng.

4. Ghi chú cách dùng

  • Danh từ: nên học cùng lượng từ hoặc vị trí trong câu, ví dụ “một cái...”, “ở...”, “của tôi”.
  • Động từ: cần luyện với chủ ngữ rõ ràng để tránh dịch cụt nghĩa sang tiếng Việt.
  • Tính từ: câu tiếng Trung thường thêm 很 để câu nghe tự nhiên, nhưng không phải lúc nào cũng dịch thành “rất”.
  • Hư từ: hãy nhớ cả câu ví dụ vì hư từ thay đổi sắc thái, thời gian hoặc quan hệ giữa các ý.

Với chủ đề trường lớp và thi cử, lỗi hay gặp là học nghĩa quá rộng rồi dùng từ trong mọi tình huống. Hãy ưu tiên câu ngắn, đúng nghĩa, đúng thanh điệu. Khi đã nói trôi câu ngắn, bạn mới mở rộng thêm lý do, thời gian hoặc cảm xúc.

5. Hội thoại mẫu

A: 今天我们练什么主题?
Pinyin: Jīntiān wǒmen liàn shénme zhǔtí?
Nghĩa: Hôm nay chúng ta luyện chủ đề gì?

B: 我们练习和这个主题有关的词和句子。
Pinyin: Wǒmen liànxí hé zhège zhǔtí yǒuguān de cí hé jùzi.
Nghĩa: Chúng ta luyện từ và câu liên quan đến chủ đề này.

A: 我应该怎么复习?
Pinyin: Wǒ yīnggāi zěnme fùxí?
Nghĩa: Tôi nên ôn thế nào?

B: 先读例句,再自己说一句。
Pinyin: Xiān dú lìjù, zài zìjǐ shuō yí jù.
Nghĩa: Đọc câu ví dụ trước, sau đó tự nói một câu.

6. Cách ôn tập

Ngày đầu học 10 từ đầu và đọc to toàn bộ ví dụ. Ngày thứ hai học 10 từ tiếp theo, đồng thời ôn lại nhóm cũ bằng cách che nghĩa tiếng Việt. Ngày thứ ba học phần còn lại, tự đặt câu và làm quiz. Chỉ đánh dấu “đã nhớ” khi bạn đọc đúng pinyin, hiểu nghĩa và nói được một câu không nhìn mẫu.

Để tăng khả năng nhớ lâu, hãy gắn mỗi từ với một hình ảnh hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ, từ về gia đình nên gắn với người thật; từ về thời gian nên gắn với lịch học; từ về mua sắm nên gắn với giá tiền hoặc đồ vật quen thuộc. Càng cụ thể, việc ôn lại càng nhẹ.

7. Bài tập thực hành

  1. Chọn 5 từ dễ nhất và đặt 5 câu ngắn.
  2. Chọn 5 từ khó nhất, đọc pinyin 3 lần rồi che lại.
  3. Viết đoạn 4 câu dùng ít nhất 8 từ trong bài.
  4. Ghi âm 60 giây nói về chủ đề của bài.
  5. Ngày hôm sau làm lại quiz trước khi học bài mới.

8. Lỗi cần tránh

  • Không dịch từng chữ nếu câu tiếng Việt nghe gượng.
  • Không dùng một mẫu câu cho mọi loại từ.
  • Không học quá nhanh khi chưa nói được câu.
  • Không bỏ qua thanh điệu, vì sai thanh điệu có thể làm người nghe hiểu nhầm.

9. Tổng kết

Bài trường lớp và thi cử giúp người học HSK 1 nhớ từ theo nhóm nghĩa, có pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ kiểm soát lỗi. Cách học theo chủ đề phù hợp cho người mới vì lượng từ vừa phải, bối cảnh rõ và có bài tập để ôn lại ngay sau khi học.

Luyện tập nhanh

Flashcard, nghe phát âm, quiz và ôn từ sai được tạo tự động từ bảng từ vựng trong bài.

0 Từ trong bài
0 Đã nhớ
0 Cần ôn
0 Chuỗi đúng
Mục tiêu bài học Chọn số từ muốn nhớ trong hôm nay rồi bắt đầu luyện.
Chưa học

Phím tắt: ←/→ đổi thẻ, Space nghe phát âm, 1 đã nhớ, 2 cần ôn.

Nếu điện thoại không phát âm, hãy kiểm tra trình duyệt có hỗ trợ đọc tiếng Trung không.

Thử thách: 0/5
Điểm: 0/0

Từ cần ôn lại